ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu" (1件)
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu

日本語
名社債発行差引金
類語検索結果 "dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu" (0件)
フレーズはありませんでした。
